Thông số kỹ thuật
| Phạm vi mài ψ65~ψ350 | Phụ kiện tiêu chuẩn | Các bộ phận tùy chọn |
| Góc xoay ±45 | Tấm chắn bùn kín hoàn toàn, 1 cái | Đá mài CBN |
| Điều khiển điện tử chuyển động tịnh tiến trục X 50mm | Hệ thống làm mát 1 bộ | Đá mài phẳng |
| Đường kính đá mài ψ205 | Kẹp lưỡi dao ψ90 1 bộ | Thanh cân bằng đá mài |
| Động cơ đá mài 1,5 kW | Bộ đèn làm việc (1 bộ) | Giá cân bằng bánh xe |
| Tốc độ quay của đá mài: 3800 vòng/phút | Đá mài phẳng (1 cái) | |
| Động cơ hệ thống làm mát 0,13 kW | Mặt bích 1 bộ | |
| Công suất lắp đặt 2kW | Bộ hộp dụng cụ (1 bộ) | |
| Trọng lượng tịnh/ Trọng lượng cả bao bì: 841/924kg | Hệ thống bôi trơn thủ công 1 bộ | |
| Kích thước đóng gói: 120*124*129cm |
*Tất cả các thông số kỹ thuật, kích thước và đặc điểm thiết kế được thể hiện trong catalog này có thể thay đổi mà không cần báo trước.

